spread eagle
/'spred'i:gl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình đại bàng giang cánh: Một biểu tượng, thường là một con đại bàng với đôi cánh và chân dang rộng, đặc biệt là hình ảnh trên mặt chính của Đại Ấn Hoa Kỳ.
- (Thông tục) Gà vịt nướng cả con: Một con gia cầm (như gà hoặc vịt) được nướng trong tư thế duỗi thẳng và dang rộng.
- (Hàng hải, lịch sử) Hình phạt nọc ra đánh: Một hình phạt trên tàu, trong đó một người bị trói chân tay vào các điểm cố định để bị đánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spread eagle is a prominent symbol on the Great Seal of the United States. (Hình đại bàng giang cánh là một biểu tượng nổi bật trên Đại Ấn Hoa Kỳ.)
- For the feast, they roasted a spread eagle. (Cho bữa tiệc, họ đã nướng một con gà cả con.)
- The sailor was punished with a spread eagle for his disobedience. (Người thủy thủ đã bị phạt nọc ra đánh vì sự bất tuân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spread-eagle" (Tính từ hoặc Động từ): Thường được viết có gạch nối khi dùng làm tính từ hoặc động từ, mô tả tư thế dang rộng tay chân.
- He stood in a spread-eagle position. (Anh ta đứng ở tư thế dang rộng tay chân.)
- She spread-eagled herself on the bed. (Cô ấy nằm dang rộng tay chân trên giường.)
Biến thể và từ gần giống
- Spread-eagled (Tính từ): Ở trong tư thế tay chân dang rộng.
- He lay spread-eagled on the floor. (Anh ta nằm dang rộng tay chân trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho biểu tượng): Emblem, symbol (biểu tượng, huy hiệu).
- Động từ/Tính từ (cho tư thế): Outstretched (duỗi thẳng, dang rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- hình đại bàng giang cánh (quốc huy Mỹ)
- (thông tục) gà vịt nướng cả con
- (hàng hải) người bị nọc ra mà đánh